уме́лый
Dấu sắc trên уме́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уме́лый nghĩa là khéo léo, thành thạo.
Nghĩa của уме́лый
Tính từ
- Khéo léo, thành thạo, khéo tay, khôn khéo, thông thạo, giỏi giang, sành sỏi, khéo, thạo, sòi, sỏi.
- уме́лые ру́киkhéo tay, những bàn tay khéo léo (lão luyện, sành sỏi, thành thạo)
- уме́лые де́йствияnhững hành động khéo léo (khôn khéo)
- уме́лое руково́дство[sự] lãnh đạo khéo léo
Biến cách của уме́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | уме́лый | уме́лое | уме́лая | уме́лые |
| Sinh cách | уме́лого | уме́лого | уме́лой | уме́лых |
| Tặng cách | уме́лому | уме́лому | уме́лой | уме́лым |
| Đối cách | уме́лый / уме́лого | уме́лое | уме́лую | уме́лые / уме́лых |
| Công cụ cách | уме́лым | уме́лым | уме́лой | уме́лыми |
| Giới cách | уме́лом | уме́лом | уме́лой | уме́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với уме́лый
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với уме́лый
- Том не умел сдерживать злость. Tom không thể kiểm soát được cơn giận của cậu ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6465248
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
умелый nghĩa là gì?
умелый (tính từ) nghĩa là khéo léo, thành thạo.
умелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уме́лый (phiên âm Latinh umélyj, IPA [ʊˈmʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.