TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уменьша́емое

giống trungbất động vật
umenʹšájemoje[ʊmʲɪnʲˈʂa(j)ɪməjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уменьша́емое chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уменьша́емое nghĩa là Số bị trừ.

Nghĩa của уменьша́емое

Danh từ

  1. Số bị trừ.

Biến cách của уменьша́емое (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уменьша́емоеуменьша́емые
Sinh cách кого? чего?уменьша́емогоуменьша́емых
Tặng cách кому? чему?уменьша́емомууменьша́емым
Đối cách кого? что?уменьша́емоеуменьша́емые
Công cụ cách кем? чем?уменьша́емымуменьша́емыми
Giới cách о ком? о чём?уменьша́емомуменьша́емых

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уменьшаемое nghĩa là gì?

уменьшаемое (danh từ) nghĩa là Số bị trừ.

уменьшаемое đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уменьша́емое (phiên âm Latinh umenʹšájemoje, IPA [ʊmʲɪnʲˈʂa(j)ɪməjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.