умеря́ть
Dấu sắc trên умеря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умеря́ть nghĩa là giảm bớt, hạn chế bớt.
Nghĩa của умеря́ть
Động từ
- Giảm bớt, hạn chế bớt, làm bớt, bớt, giảm. + đối cách
- умеря́ть гневbớt giận
- умеря́ть тре́бованиеgiảm bớt những đòi hỏi, hạn chế bớt những yêu sách
Cặp thể của умеря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ умеря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | умеря́ю |
| ты | умеря́ешь |
| он / она́ / оно́ | умеря́ет |
| мы | умеря́ем |
| вы | умеря́ете |
| они́ | умеря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + умерять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | умеря́л |
| Giống cái (она́) | умеря́ла |
| Giống trung (оно́) | умеря́ло |
| Số nhiều (они́) | умеря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | умеря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | умеря́йте |
Câu hỏi thường gặp
умерять nghĩa là gì?
умерять (động từ) nghĩa là giảm bớt, hạn chế bớt.
умерять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умеря́ть (phiên âm Latinh umerjátʹ, IPA [ʊmʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.