TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умеря́ть

thể chưa hoàn thành
umerjátʹ[ʊmʲɪˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умеря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умеря́ть nghĩa là giảm bớt, hạn chế bớt.

Nghĩa của умеря́ть

Động từ

  1. Giảm bớt, hạn chế bớt, làm bớt, bớt, giảm. + đối cách
    • умеря́ть гневbớt giận
    • умеря́ть тре́бованиеgiảm bớt những đòi hỏi, hạn chế bớt những yêu sách

Cặp thể của умеря́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умеря́ть

NgôiHiện tại
яумеря́ю
тыумеря́ешь
он / она́ / оно́умеря́ет
мыумеря́ем
выумеря́ете
они́умеря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + умерять.

Quá khứ

Giống đực (он)умеря́л
Giống cái (она́)умеря́ла
Giống trung (оно́)умеря́ло
Số nhiều (они́)умеря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умеря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умеря́йте

Câu hỏi thường gặp

умерять nghĩa là gì?

умерять (động từ) nghĩa là giảm bớt, hạn chế bớt.

умерять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умеря́ть (phiên âm Latinh umerjátʹ, IPA [ʊmʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.