TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умеща́ть

thể chưa hoàn thành
umeščátʹ[ʊmʲɪˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умеща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умеща́ть nghĩa là xếp đặt, xếp gọn.

Nghĩa của умеща́ть

Động từ

  1. Xếp đặt, xếp gọn, xếp. + đối cách
    • умеща́ть все кни́ги на по́лкеxếp gọn tất cả sách lên giá

Cặp thể của умеща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умеща́ть

NgôiHiện tại
яумеща́ю
тыумеща́ешь
он / она́ / оно́умеща́ет
мыумеща́ем
выумеща́ете
они́умеща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + умещать.

Quá khứ

Giống đực (он)умеща́л
Giống cái (она́)умеща́ла
Giống trung (оно́)умеща́ло
Số nhiều (они́)умеща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умеща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умеща́йте

Câu hỏi thường gặp

умещать nghĩa là gì?

умещать (động từ) nghĩa là xếp đặt, xếp gọn.

умещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умеща́ть (phiên âm Latinh umeščátʹ, IPA [ʊmʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.