умеща́ть
Dấu sắc trên умеща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умеща́ть nghĩa là xếp đặt, xếp gọn.
Nghĩa của умеща́ть
Động từ
- Xếp đặt, xếp gọn, xếp. + đối cách
- умеща́ть все кни́ги на по́лкеxếp gọn tất cả sách lên giá
Cặp thể của умеща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ умеща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | умеща́ю |
| ты | умеща́ешь |
| он / она́ / оно́ | умеща́ет |
| мы | умеща́ем |
| вы | умеща́ете |
| они́ | умеща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + умещать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | умеща́л |
| Giống cái (она́) | умеща́ла |
| Giống trung (оно́) | умеща́ло |
| Số nhiều (они́) | умеща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | умеща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | умеща́йте |
Câu hỏi thường gặp
умещать nghĩa là gì?
умещать (động từ) nghĩa là xếp đặt, xếp gọn.
умещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умеща́ть (phiên âm Latinh umeščátʹ, IPA [ʊmʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.