TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умеща́ться

thể chưa hoàn thành
umeščátʹsja[ʊmʲɪˈɕːat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умеща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умеща́ться nghĩa là được xếp đặt, được xếp gọn.

Nghĩa của умеща́ться

Động từ

  1. Được xếp đặt, được xếp gọn, được thu gọn, được xếp, được đặt, có đủ chỗ.
    • всем не умести́ться на скаме́йкеkhông đủ chỗ cho mọi người ngồi trên ghế dài

Cặp thể của умеща́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умеща́ться

NgôiHiện tại
яумеща́юсь
тыумеща́ешься
он / она́ / оно́умеща́ется
мыумеща́емся
выумеща́етесь
они́умеща́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + умещаться.

Quá khứ

Giống đực (он)умеща́лся
Giống cái (она́)умеща́лась
Giống trung (оно́)умеща́лось
Số nhiều (они́)умеща́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умеща́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умеща́йтесь

Họ từ của умеща́ться

Câu hỏi thường gặp

умещаться nghĩa là gì?

умещаться (động từ) nghĩa là được xếp đặt, được xếp gọn.

умещаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умеща́ться (phiên âm Latinh umeščátʹsja, IPA [ʊmʲɪˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.