TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умиле́ние

giống trungbất động vật
umilénije[ʊmʲɪˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умиле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умиле́ние nghĩa là sự cảm động, xúc động.

Nghĩa của умиле́ние

Danh từ

  1. Sự cảm động, xúc động, cảm kích, xúc cảm, động lòng, động tâm, mủi lòng, âu yếm, thiết tha.
    • прийти́ в умиле́ниеđộng lòng, động tâm, mủi lòng, cảm động, lộ vẻ âu yếm

Biến cách của умиле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?умиле́ниеумиле́ния
Sinh cách кого? чего?умиле́нияумиле́ний
Tặng cách кому? чему?умиле́ниюумиле́ниям
Đối cách кого? что?умиле́ниеумиле́ния
Công cụ cách кем? чем?умиле́ниемумиле́ниями
Giới cách о ком? о чём?умиле́нииумиле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

умиление nghĩa là gì?

умиление (danh từ) nghĩa là sự cảm động, xúc động.

умиление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умиле́ние (phiên âm Latinh umilénije, IPA [ʊmʲɪˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.