умили́ть
Dấu sắc trên умили́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умили́ть nghĩa là làm động lòng, làm động tâm.
Nghĩa của умили́ть
Thể hoàn thành của умиля́ть.
Động từ
- Làm... động lòng, làm... động tâm, làm... mủi lòng, làm... xiêu lòng, mủi lòng, xiêu lòng, làm... cảm động, làm... xúc động.
Cặp thể của умили́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ умили́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | умилю́ |
| ты | умили́шь |
| он / она́ / оно́ | умили́т |
| мы | умили́м |
| вы | умили́те |
| они́ | умиля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | умили́л |
| Giống cái (она́) | умили́ла |
| Giống trung (оно́) | умили́ло |
| Số nhiều (они́) | умили́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | умили́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | умили́те |
Câu hỏi thường gặp
умилить nghĩa là gì?
умилить (động từ) nghĩa là làm động lòng, làm động tâm.
умилить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умили́ть (phiên âm Latinh umilítʹ, IPA [ʊmʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.