TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умира́ющий

giống đựcđộng vật
umirájuščij[ʊmʲɪˈrajʉɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умира́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умира́ющий nghĩa là người đang hấp hối.

Nghĩa của умира́ющий

Danh từ

  1. Người đang hấp hối.

Biến cách của умира́ющий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchумира́ющийумира́ющееумира́ющаяумира́ющие
Sinh cáchумира́ющегоумира́ющегоумира́ющейумира́ющих
Tặng cáchумира́ющемуумира́ющемуумира́ющейумира́ющим
Đối cáchумира́ющий / умира́ющегоумира́ющееумира́ющуюумира́ющие / умира́ющих
Công cụ cáchумира́ющимумира́ющимумира́ющейумира́ющими
Giới cáchумира́ющемумира́ющемумира́ющейумира́ющих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

умирающий nghĩa là gì?

умирающий (danh từ) nghĩa là người đang hấp hối.

умирающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умира́ющий (phiên âm Latinh umirájuščij, IPA [ʊmʲɪˈrajʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.