TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умира́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
umirátʹ[ʊmʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умира́ть nghĩa là chết, thác.

Nghĩa của умира́ть

Động từ

  1. Chết, thác; (об уважаемом лице) mất, quá cố, qua đời, từ trần, tạ thế, mệnh chung, thọ chung, thệ thế, nằm xuống, về, nhắm mắt, quy tiên, quy thiên, tịch, băng hà, băng; (о презираемом лице) ngoẻo, bỏ mạng, bỏ thây, củ; (за В) hi sinh, liều thân, liều mình, xả thân, bỏ mình.
    • он умира́ть а́етanh ta đang hấp hối
    • он у́мерông ây đã qua đời (chết, từ trần, tạ thế), cụ ấy đã quá cố (mệnh chung, nằm xuống, quy tiên, thọ chung)
    • умере́ть сме́ртью геро́яhi sinh anh dũng, anh dũng hi sinh
    • умере́ть есте́ственной сме́ртьюchết già, chết tự nhiên
    • умере́ть зв пра́вое де́лоhi sinh (xả thân, bỏ mình) vì sự nghiệp chính nghĩa
    • перен.mất, biến mất
    • умира́ть со́ смехуcười vỡ bụng
    • умира́ть от ску́киbuồn nhức sương, chán chết, buồn chết

Cặp thể của умира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умира́ть

NgôiHiện tại
яумира́ю
тыумира́ешь
он / она́ / оно́умира́ет
мыумира́ем
выумира́ете
они́умира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + умирать.

Quá khứ

Giống đực (он)умира́л
Giống cái (она́)умира́ла
Giống trung (оно́)умира́ло
Số nhiều (они́)умира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умира́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với умира́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của умира́ть

Câu ví dụ với умира́ть

  • Давай поедим. Я умираю с голода. Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11674874
  • Давай поедим. Я умираю с голоду. Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11674875
  • Все рано или поздно умирают. Ai sớm muộn rồi cũng sẽ chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5971417
  • Жаль, когда кто-то умирает. Thật là thương xót khi những người đó mất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1307106
  • Я умираю от голода! Tôi đói quá rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1684535
  • Умираю от голода! Tôi đói quá rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1450078
  • Умираю с голоду! Tôi đói quá rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3158389
  • Они все умирают. Tất cả bọn họ đều đang chết dần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5265070

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

умирать nghĩa là gì?

умирать (động từ) nghĩa là chết, thác.

умирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умира́ть (phiên âm Latinh umirátʹ, IPA [ʊmʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.