TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́мник

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
úmnik[ˈumnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́мник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́мник nghĩa là người khôn ngoan, đứa bé ngoan, cậu bé ngoan.

Nghĩa của у́мник

Danh từ

  1. Người khôn ngoan.
    • ирон.kẻ thích trổ trí, người làm bộ thông minh, kẻ tự cho mình khôn hơn người
  2. о мальчике Đứa bé ngoan, cậu bé ngoan, thằng bé ngoan.

Biến cách của у́мник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́мнику́мники
Sinh cách кого? чего?у́мникау́мников
Tặng cách кому? чему?у́мникуу́мникам
Đối cách кого? что?у́мникау́мников
Công cụ cách кем? чем?у́мникому́мниками
Giới cách о ком? о чём?у́мникеу́мниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của у́мник

Câu hỏi thường gặp

умник nghĩa là gì?

умник (danh từ) nghĩa là người khôn ngoan, đứa bé ngoan, cậu bé ngoan.

умник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́мник (phiên âm Latinh úmnik, IPA [ˈumnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.