TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умиротвори́тель

giống đựcđộng vật
umirotvorítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умиротвори́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умиротвори́тель nghĩa là người vỗ yên.

Nghĩa của умиротвори́тель

Danh từ

  1. Người đem lại thanh bình, người đưa lại hòa bình, người vỗ yên.

Biến cách của умиротвори́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?умиротвори́тельумиротвори́тели
Sinh cách кого? чего?умиротвори́теляумиротвори́телей
Tặng cách кому? чему?умиротвори́телюумиротвори́телям
Đối cách кого? что?умиротвори́теляумиротвори́телей
Công cụ cách кем? чем?умиротвори́телемумиротвори́телями
Giới cách о ком? о чём?умиротвори́телеумиротвори́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

умиротворитель nghĩa là gì?

умиротворитель (danh từ) nghĩa là người vỗ yên.

умиротворитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умиротвори́тель (phiên âm Latinh umirotvorítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.