TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умиротворённость

giống cái
umirotvorjónnostʹ giọng máy của trình duyệt

умиротворённость nghĩa là bình tĩnh, thanh bình.

Nghĩa của умиротворённость

Danh từ

  1. [Sự, tình trạng] bình tĩnh, thanh bình, bình yên.

Câu hỏi thường gặp

умиротворённость nghĩa là gì?

умиротворённость (danh từ) nghĩa là bình tĩnh, thanh bình.

умиротворённость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умиротворённость (phiên âm Latinh umirotvorjónnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.