TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умла́ут

giống đựcbất động vật
umláut[ʊˈmɫaʊt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умла́ут chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умла́ут nghĩa là dấu um-lau.

Nghĩa của умла́ут

Danh từ

  1. Dấu um-lau.

Biến cách của умла́ут (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?умла́утумла́уты
Sinh cách кого? чего?умла́утаумла́утов
Tặng cách кому? чему?умла́утуумла́утам
Đối cách кого? что?умла́утумла́уты
Công cụ cách кем? чем?умла́утомумла́утами
Giới cách о ком? о чём?умла́утеумла́утах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

умлаут nghĩa là gì?

умлаут (danh từ) nghĩa là dấu um-lau.

умлаут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умла́ут (phiên âm Latinh umláut, IPA [ʊˈmɫaʊt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.