TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умоли́ть

thể hoàn thành
umolítʹ[ʊmɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умоли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умоли́ть nghĩa là cầu xin, van xin.

Nghĩa của умоли́ть

Thể hoàn thành của умоля́ть.

Động từ

  1. Cầu xin, van xin, van nài, nài xin, cầu khẩn, khaản cầu, năn nỉ, nằn nì, khẩn khoản yêu cầu.

Cặp thể của умоли́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умоли́ть

NgôiTương lai
яумолю́
тыумо́лишь
он / она́ / оно́умо́лит
мыумо́лим
выумо́лите
они́умо́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)умоли́л
Giống cái (она́)умоли́ла
Giống trung (оно́)умоли́ло
Số nhiều (они́)умоли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умоли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умоли́те

Câu hỏi thường gặp

умолить nghĩa là gì?

умолить (động từ) nghĩa là cầu xin, van xin.

умолить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умоли́ть (phiên âm Latinh umolítʹ, IPA [ʊmɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.