умори́тельный
Dấu sắc trên умори́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умори́тельный nghĩa là hết sức buồn cười, rất tức cười.
Nghĩa của умори́тельный
Tính từ
- khẩu ngữ Hết sức buồn cười, rất tức cười, lố bịch, nực cười.
Biến cách của умори́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | умори́тельный | умори́тельное | умори́тельная | умори́тельные |
| Sinh cách | умори́тельного | умори́тельного | умори́тельной | умори́тельных |
| Tặng cách | умори́тельному | умори́тельному | умори́тельной | умори́тельным |
| Đối cách | умори́тельный / умори́тельного | умори́тельное | умори́тельную | умори́тельные / умори́тельных |
| Công cụ cách | умори́тельным | умори́тельным | умори́тельной | умори́тельными |
| Giới cách | умори́тельном | умори́тельном | умори́тельной | умори́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
уморительный nghĩa là gì?
уморительный (tính từ) nghĩa là hết sức buồn cười, rất tức cười.
уморительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умори́тельный (phiên âm Latinh umorítelʹnyj, IPA [ʊmɐˈrʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.