TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умори́ть

thể hoàn thành
umorítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умори́ть nghĩa là làm chết, làm mệt nhoài, làm mệt lử.

Nghĩa của умори́ть

Động từ

  1. Làm... chết.
    • умори́ть кого́-л. го́лодомlàm ai chết đói
  2. утомить Làm... mệt nhoài, làm... mệt lử, hành hạ, làm khổ.

Cặp thể của умори́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умори́ть

NgôiTương lai
яуморю́
тыумори́шь
он / она́ / оно́умори́т
мыумори́м
выумори́те
они́уморя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)умори́л
Giống cái (она́)умори́ла
Giống trung (оно́)умори́ло
Số nhiều (они́)умори́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умори́те

Câu hỏi thường gặp

уморить nghĩa là gì?

уморить (động từ) nghĩa là làm chết, làm mệt nhoài, làm mệt lử.

уморить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умори́ть (phiên âm Latinh umorítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.