умори́ть
Dấu sắc trên умори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умори́ть nghĩa là làm chết, làm mệt nhoài, làm mệt lử.
Nghĩa của умори́ть
Động từ
- Làm... chết.
- умори́ть кого́-л. го́лодомlàm ai chết đói
- утомить Làm... mệt nhoài, làm... mệt lử, hành hạ, làm khổ.
Cặp thể của умори́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ умори́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уморю́ |
| ты | умори́шь |
| он / она́ / оно́ | умори́т |
| мы | умори́м |
| вы | умори́те |
| они́ | уморя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | умори́л |
| Giống cái (она́) | умори́ла |
| Giống trung (оно́) | умори́ло |
| Số nhiều (они́) | умори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | умори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | умори́те |
Câu hỏi thường gặp
уморить nghĩa là gì?
уморить (động từ) nghĩa là làm chết, làm mệt nhoài, làm mệt lử.
уморить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умори́ть (phiên âm Latinh umorítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.