TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́мствование

giống trungbất động vật
úmstvovanije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́мствование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́мствование nghĩa là triết lí hão.

Nghĩa của у́мствование

Danh từ

  1. mỉa mai [điều, lời] triết lí hão.

Biến cách của у́мствование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́мствованиеу́мствования
Sinh cách кого? чего?у́мствованияу́мствований
Tặng cách кому? чему?у́мствованиюу́мствованиям
Đối cách кого? что?у́мствованиеу́мствования
Công cụ cách кем? чем?у́мствованиему́мствованиями
Giới cách о ком? о чём?у́мствованииу́мствованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

умствование nghĩa là gì?

умствование (danh từ) nghĩa là triết lí hão.

умствование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́мствование (phiên âm Latinh úmstvovanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.