умудря́ться
Dấu sắc trên умудря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умудря́ться nghĩa là khéo xoay, khéo xoay xở.
Nghĩa của умудря́ться
Động từ
- + инф. Khéo xoay, khéo xoay xở, khéo xoay xỏa, khéo tìm cách, khéo bày kế; (mỉa mai) khéo bày vẽ, khéo bày chuyện.
- он умудри́лся попа́сть в теа́тр на премье́руnó khéo xoay xở để được vào nhà hát xem buổi công diễn đầu tiên
- он умудри́лся опозда́ть на по́ездnó giỏi thật đến nỗi bị trễ tàu
Cặp thể của умудря́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ умудря́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | умудря́юсь |
| ты | умудря́ешься |
| он / она́ / оно́ | умудря́ется |
| мы | умудря́емся |
| вы | умудря́етесь |
| они́ | умудря́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + умудряться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | умудря́лся |
| Giống cái (она́) | умудря́лась |
| Giống trung (оно́) | умудря́лось |
| Số nhiều (они́) | умудря́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | умудря́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | умудря́йтесь |
Họ từ của умудря́ться
Câu hỏi thường gặp
умудряться nghĩa là gì?
умудряться (động từ) nghĩa là khéo xoay, khéo xoay xở.
умудряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умудря́ться (phiên âm Latinh umudrjátʹsja, IPA [ʊmʊˈdrʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.