TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умча́ть

thể hoàn thành
umčátʹ[ʊmˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умча́ть nghĩa là chở đi nhanh, đưa đi vùn vụt.

Nghĩa của умча́ть

Động từ

  1. Chở... đi nhanh, đưa... đi vùn vụt, vun vút mang đi. + đối cách

Chia động từ умча́ть

NgôiTương lai
яумчу́
тыумчи́шь
он / она́ / оно́умчи́т
мыумчи́м
выумчи́те
они́умча́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)умча́л
Giống cái (она́)умча́ла
Giống trung (оно́)умча́ло
Số nhiều (они́)умча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умчи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умчи́те

Câu hỏi thường gặp

умчать nghĩa là gì?

умчать (động từ) nghĩa là chở đi nhanh, đưa đi vùn vụt.

умчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умча́ть (phiên âm Latinh umčátʹ, IPA [ʊmˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.