умча́ть
Dấu sắc trên умча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умча́ть nghĩa là chở đi nhanh, đưa đi vùn vụt.
Nghĩa của умча́ть
Động từ
- Chở... đi nhanh, đưa... đi vùn vụt, vun vút mang đi. + đối cách
Chia động từ умча́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | умчу́ |
| ты | умчи́шь |
| он / она́ / оно́ | умчи́т |
| мы | умчи́м |
| вы | умчи́те |
| они́ | умча́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | умча́л |
| Giống cái (она́) | умча́ла |
| Giống trung (оно́) | умча́ло |
| Số nhiều (они́) | умча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | умчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | умчи́те |
Câu hỏi thường gặp
умчать nghĩa là gì?
умчать (động từ) nghĩa là chở đi nhanh, đưa đi vùn vụt.
умчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умча́ть (phiên âm Latinh umčátʹ, IPA [ʊmˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.