умча́ться
Dấu sắc trên умча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умча́ться nghĩa là phóng đi nhanh, lao đi vùn vụt, vùn vụt trôi qua.
Nghĩa của умча́ться
Động từ
- Phóng đi nhanh, lao đi vùn vụt, chạy vèo vèo, vút qua, vụt qua, vun vút lao nhanh.
- о времени Vùn vụt trôi qua.
- умча́тьсялась ю́ностьtuổi thanh xuân [đã] vùn vụt trôi qua
Chia động từ умча́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | умчу́сь |
| ты | умчи́шься |
| он / она́ / оно́ | умчи́тся |
| мы | умчи́мся |
| вы | умчи́тесь |
| они́ | умча́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | умча́лся |
| Giống cái (она́) | умча́лась |
| Giống trung (оно́) | умча́лось |
| Số nhiều (они́) | умча́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | умчи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | умчи́тесь |
Họ từ của умча́ться
Câu hỏi thường gặp
умчаться nghĩa là gì?
умчаться (động từ) nghĩa là phóng đi nhanh, lao đi vùn vụt, vùn vụt trôi qua.
умчаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умча́ться (phiên âm Latinh umčátʹsja, IPA [ʊmˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.