TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умча́ться

thể hoàn thành
umčátʹsja[ʊmˈt͡ɕat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умча́ться nghĩa là phóng đi nhanh, lao đi vùn vụt, vùn vụt trôi qua.

Nghĩa của умча́ться

Động từ

  1. Phóng đi nhanh, lao đi vùn vụt, chạy vèo vèo, vút qua, vụt qua, vun vút lao nhanh.
  2. о времени Vùn vụt trôi qua.
    • умча́тьсялась ю́ностьtuổi thanh xuân [đã] vùn vụt trôi qua

Chia động từ умча́ться

NgôiTương lai
яумчу́сь
тыумчи́шься
он / она́ / оно́умчи́тся
мыумчи́мся
выумчи́тесь
они́умча́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)умча́лся
Giống cái (она́)умча́лась
Giống trung (оно́)умча́лось
Số nhiều (они́)умча́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умчи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умчи́тесь

Họ từ của умча́ться

Câu hỏi thường gặp

умчаться nghĩa là gì?

умчаться (động từ) nghĩa là phóng đi nhanh, lao đi vùn vụt, vùn vụt trôi qua.

умчаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умча́ться (phiên âm Latinh umčátʹsja, IPA [ʊmˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.