TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умыва́ться

thể chưa hoàn thành
umyvátʹsja[ʊmɨˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умыва́ться nghĩa là tự rửa ráy, rửa mặt.

Nghĩa của умыва́ться

Động từ

  1. Tự rửa ráy, rửa mặt, rửa ráy mặt mày.

Cặp thể của умыва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умыва́ться

NgôiHiện tại
яумыва́юсь
тыумыва́ешься
он / она́ / оно́умыва́ется
мыумыва́емся
выумыва́етесь
они́умыва́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + умываться.

Quá khứ

Giống đực (он)умыва́лся
Giống cái (она́)умыва́лась
Giống trung (оно́)умыва́лось
Số nhiều (они́)умыва́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умыва́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умыва́йтесь

Câu hỏi thường gặp

умываться nghĩa là gì?

умываться (động từ) nghĩa là tự rửa ráy, rửa mặt.

умываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умыва́ться (phiên âm Latinh umyvátʹsja, IPA [ʊmɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.