TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умы́ться

thể hoàn thành
umýtʹsja[ʊˈmɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умы́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умы́ться nghĩa là tự rửa ráy, rửa mặt.

Nghĩa của умы́ться

Thể hoàn thành của умыва́ться.

Động từ

  1. Tự rửa ráy, rửa mặt, rửa ráy mặt mày.

Cặp thể của умы́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умы́ться

NgôiTương lai
яумо́юсь
тыумо́ешься
он / она́ / оно́умо́ется
мыумо́емся
выумо́етесь
они́умо́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)умы́лся
Giống cái (она́)умы́лась
Giống trung (оно́)умы́лось
Số nhiều (они́)умы́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умо́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умо́йтесь

Câu hỏi thường gặp

умыться nghĩa là gì?

умыться (động từ) nghĩa là tự rửa ráy, rửa mặt.

умыться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умы́ться (phiên âm Latinh umýtʹsja, IPA [ʊˈmɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.