TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умы́слить

thể hoàn thành
umýslitʹ[ʊˈmɨs⁽ʲ⁾lʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умы́слить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умы́слить nghĩa là mưu đồ, mưu mô.

Nghĩa của умы́слить

Thể hoàn thành của умышля́ть.

Động từ

  1. Mưu đồ, mưu mô, âm mưu.

Cặp thể của умы́слить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умы́слить

NgôiTương lai
яумы́слю
тыумы́слишь
он / она́ / оно́умы́слит
мыумы́слим
выумы́слите
они́умы́слят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)умы́слил
Giống cái (она́)умы́слила
Giống trung (оно́)умы́слило
Số nhiều (они́)умы́слили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умы́сли
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умы́слите

Câu hỏi thường gặp

умыслить nghĩa là gì?

умыслить (động từ) nghĩa là mưu đồ, mưu mô.

умыслить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умы́слить (phiên âm Latinh umýslitʹ, IPA [ʊˈmɨs⁽ʲ⁾lʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.