умы́слить
Dấu sắc trên умы́слить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умы́слить nghĩa là mưu đồ, mưu mô.
Nghĩa của умы́слить
Thể hoàn thành của умышля́ть.
Động từ
- Mưu đồ, mưu mô, âm mưu.
Cặp thể của умы́слить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ умы́слить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | умы́слю |
| ты | умы́слишь |
| он / она́ / оно́ | умы́слит |
| мы | умы́слим |
| вы | умы́слите |
| они́ | умы́слят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | умы́слил |
| Giống cái (она́) | умы́слила |
| Giống trung (оно́) | умы́слило |
| Số nhiều (они́) | умы́слили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | умы́сли |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | умы́слите |
Câu hỏi thường gặp
умыслить nghĩa là gì?
умыслить (động từ) nghĩa là mưu đồ, mưu mô.
умыслить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умы́слить (phiên âm Latinh umýslitʹ, IPA [ʊˈmɨs⁽ʲ⁾lʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.