TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умы́шленно

umýšlenno[ʊˈmɨʂlʲɪn(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умы́шленно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умы́шленно nghĩa là một cách chủ tâm, cố ý.

Nghĩa của умы́шленно

Phó từ

  1. Một cách chủ tâm, cố ý, cố tâm, cố tình, dụng tâm, dụng ý.

Câu hỏi thường gặp

умышленно nghĩa là gì?

умышленно (phó từ) nghĩa là một cách chủ tâm, cố ý.

умышленно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умы́шленно (phiên âm Latinh umýšlenno, IPA [ʊˈmɨʂlʲɪn(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.