TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

универса́л

giống đựcđộng vật
universál[ʊnʲɪvʲɪrˈsaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên универса́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

универса́л nghĩa là công nhân bách khoa, con dao pha.

Nghĩa của универса́л

Danh từ

  1. работник [người] công nhân bách khoa, con dao pha ((khẩu ngữ)).

Biến cách của универса́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?универса́луниверса́лы
Sinh cách кого? чего?универса́лауниверса́лов
Tặng cách кому? чему?универса́лууниверса́лам
Đối cách кого? что?универса́лауниверса́лов
Công cụ cách кем? чем?универса́ломуниверса́лами
Giới cách о ком? о чём?универса́леуниверса́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của универса́л

Câu hỏi thường gặp

универсал nghĩa là gì?

универсал (danh từ) nghĩa là công nhân bách khoa, con dao pha.

универсал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là универса́л (phiên âm Latinh universál, IPA [ʊnʲɪvʲɪrˈsaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.