универса́л
Dấu sắc trên универса́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
универса́л nghĩa là công nhân bách khoa, con dao pha.
Nghĩa của универса́л
Danh từ
- работник [người] công nhân bách khoa, con dao pha ((khẩu ngữ)).
Biến cách của универса́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | универса́л | универса́лы |
| Sinh cách кого? чего? | универса́ла | универса́лов |
| Tặng cách кому? чему? | универса́лу | универса́лам |
| Đối cách кого? что? | универса́ла | универса́лов |
| Công cụ cách кем? чем? | универса́лом | универса́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | универса́ле | универса́лах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của универса́л
Câu hỏi thường gặp
универсал nghĩa là gì?
универсал (danh từ) nghĩa là công nhân bách khoa, con dao pha.
универсал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là универса́л (phiên âm Latinh universál, IPA [ʊnʲɪvʲɪrˈsaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.