унести́
Dấu sắc trên унести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
унести́ nghĩa là mang đi, đem đi.
Nghĩa của унести́
Thể hoàn thành của уноси́ть.
Động từ
- Mang... đi, đem... đi, mang theo, đem theo.
- khẩu ngữ Cuỗm... đi, nẫng... đi, lấy trộm... mang đi.
- Cuốn... đi, lôi... đi, cuốn theo, lôi theo.
Cặp thể của унести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ унести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | унесу́ |
| ты | унесёшь |
| он / она́ / оно́ | унесёт |
| мы | унесём |
| вы | унесёте |
| они́ | унесу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | унёс |
| Giống cái (она́) | унесла́ |
| Giống trung (оно́) | унесло́ |
| Số nhiều (они́) | унесли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | унеси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | унеси́те |
Câu ví dụ với унести́
- Унесите этот стол. Để cái bàn này ra chỗ khác đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #677165
- Унеси его, пожалуйста. Làm ơn mang nó đi giúp tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5675219
- Унеси её, пожалуйста. Làm ơn mang nó đi giúp tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5675220
- Унесите его, пожалуйста. Làm ơn mang nó đi giúp tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5675222
- Унесите её, пожалуйста. Làm ơn mang nó đi giúp tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5675223
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
унести nghĩa là gì?
унести (động từ) nghĩa là mang đi, đem đi.
унести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là унести́ (phiên âm Latinh unestí, IPA [ʊnʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.