TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

универса́м

giống đựcbất động vật
universám[ʊnʲɪvʲɪrˈsam] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên универса́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

универса́м nghĩa là Cửa hàng thực phẩm [tổng hợp] tự phục vụ.

Nghĩa của универса́м

Danh từ

  1. Cửa hàng thực phẩm [tổng hợp] tự phục vụ.

Biến cách của универса́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?универса́муниверса́мы
Sinh cách кого? чего?универса́мауниверса́мов
Tặng cách кому? чему?универса́мууниверса́мам
Đối cách кого? что?универса́муниверса́мы
Công cụ cách кем? чем?универса́момуниверса́мами
Giới cách о ком? о чём?универса́меуниверса́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

универсам nghĩa là gì?

универсам (danh từ) nghĩa là Cửa hàng thực phẩm [tổng hợp] tự phục vụ.

универсам đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là универса́м (phiên âm Latinh universám, IPA [ʊnʲɪvʲɪrˈsam]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.