университе́т
Dấu sắc trên университе́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
университе́т nghĩa là đại học.
Nghĩa của университе́т
Danh từ
- Đại học.
Biến cách của университе́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | университе́т | университе́ты |
| Sinh cách кого? чего? | университе́та | университе́тов |
| Tặng cách кому? чему? | университе́ту | университе́там |
| Đối cách кого? что? | университе́т | университе́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | университе́том | университе́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | университе́те | университе́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với университе́т
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với университе́т
- Том окончил университет. Tom đã tốt nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4911399
- Он мой друг по университету. Anh ấy là bạn đại học của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13063389
- Он мой товарищ по университету. Anh ấy là bạn đại học của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13063392
- Я преподаю химию в университете. Tôi dạy hoá học ở đại học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13706895
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
университет nghĩa là gì?
университет (danh từ) nghĩa là đại học.
университет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là университе́т (phiên âm Latinh universitét, IPA [ʊnʲɪvʲɪrsʲɪˈtʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.