TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

униже́ние

giống trungbất động vật
unižénije[ʊnʲɪˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên униже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

униже́ние nghĩa là hạ thấp, làm nhục, hạ mình, tự hạ.

Nghĩa của униже́ние

Danh từ

  1. по знач. гл. унижа́ть [sự] hạ thấp, làm nhục, lăng nhục.
  2. по знач. гл. унижа́ться [sự] hạ mình, tự hạ, chịu nhục, chịu lụy, bị nhục.
    • дойти́ до того́ униже́ния́, что...hạ mình (chịu nhục) đến mức phải...

Biến cách của униже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?униже́ниеуниже́ния
Sinh cách кого? чего?униже́нияуниже́ний
Tặng cách кому? чему?униже́ниюуниже́ниям
Đối cách кого? что?униже́ниеуниже́ния
Công cụ cách кем? чем?униже́ниемуниже́ниями
Giới cách о ком? о чём?униже́нииуниже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

унижение nghĩa là gì?

унижение (danh từ) nghĩa là hạ thấp, làm nhục, hạ mình, tự hạ.

унижение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là униже́ние (phiên âm Latinh unižénije, IPA [ʊnʲɪˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.