TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уни́зить

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
unízitʹ[ʊˈnʲizʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уни́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уни́зить nghĩa là hạ thấp, làm nhục, lăng nhục.

Nghĩa của уни́зить

Thể hoàn thành của унижа́ть.

Động từ

  1. Hạ thấp.
  2. Làm nhục, lăng nhục, làm lụy, làm bẽ.
  3. Làm nhục, sỉ nhục, lăng nhục.

Cặp thể của уни́зить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уни́зить

NgôiTương lai
яуни́жу
тыуни́зишь
он / она́ / оно́уни́зит
мыуни́зим
выуни́зите
они́уни́зят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уни́зил
Giống cái (она́)уни́зила
Giống trung (оно́)уни́зило
Số nhiều (они́)уни́зили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уни́зь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уни́зьте

Câu hỏi thường gặp

унизить nghĩa là gì?

унизить (động từ) nghĩa là hạ thấp, làm nhục, lăng nhục.

унизить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уни́зить (phiên âm Latinh unízitʹ, IPA [ʊˈnʲizʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.