унижа́ться
Dấu sắc trên унижа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
унижа́ться nghĩa là hạ mình, tự hạ.
Nghĩa của унижа́ться
Động từ
- Hạ mình, tự hạ, chịu nhục, chịu lụy, bị nhục.
- унижа́ться до лжиhạ mình đến mức phải nói dối
Cặp thể của унижа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ унижа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | унижа́юсь |
| ты | унижа́ешься |
| он / она́ / оно́ | унижа́ется |
| мы | унижа́емся |
| вы | унижа́етесь |
| они́ | унижа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + унижаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | унижа́лся |
| Giống cái (она́) | унижа́лась |
| Giống trung (оно́) | унижа́лось |
| Số nhiều (они́) | унижа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | унижа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | унижа́йтесь |
Họ từ của унижа́ться
Câu hỏi thường gặp
унижаться nghĩa là gì?
унижаться (động từ) nghĩa là hạ mình, tự hạ.
унижаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là унижа́ться (phiên âm Latinh unižátʹsja, IPA [ʊnʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.