TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

унижа́ться

thể chưa hoàn thành
unižátʹsja[ʊnʲɪˈʐat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên унижа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

унижа́ться nghĩa là hạ mình, tự hạ.

Nghĩa của унижа́ться

Động từ

  1. Hạ mình, tự hạ, chịu nhục, chịu lụy, bị nhục.
    • унижа́ться до лжиhạ mình đến mức phải nói dối

Cặp thể của унижа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ унижа́ться

NgôiHiện tại
яунижа́юсь
тыунижа́ешься
он / она́ / оно́унижа́ется
мыунижа́емся
выунижа́етесь
они́унижа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + унижаться.

Quá khứ

Giống đực (он)унижа́лся
Giống cái (она́)унижа́лась
Giống trung (оно́)унижа́лось
Số nhiều (они́)унижа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)унижа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)унижа́йтесь

Họ từ của унижа́ться

Câu hỏi thường gặp

унижаться nghĩa là gì?

унижаться (động từ) nghĩa là hạ mình, tự hạ.

унижаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là унижа́ться (phiên âm Latinh unižátʹsja, IPA [ʊnʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.