у́никум
giống đựcbất động vật
únikum
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên у́никум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
у́никум nghĩa là độc nhất, duy nhất.
Nghĩa của у́никум
Danh từ
- [Cái, bản, vật, người] độc nhất, duy nhất.
Biến cách của у́никум (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | у́никум | у́никумы |
| Sinh cách кого? чего? | у́никума | у́никумов |
| Tặng cách кому? чему? | у́никуму | у́никумам |
| Đối cách кого? что? | у́никум | у́никумы |
| Công cụ cách кем? чем? | у́никумом | у́никумами |
| Giới cách о ком? о чём? | у́никуме | у́никумах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
уникум nghĩa là gì?
уникум (danh từ) nghĩa là độc nhất, duy nhất.
уникум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là у́никум (phiên âm Latinh únikum); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.