TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́никум

giống đựcbất động vật
únikum giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́никум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́никум nghĩa là độc nhất, duy nhất.

Nghĩa của у́никум

Danh từ

  1. [Cái, bản, vật, người] độc nhất, duy nhất.

Biến cách của у́никум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́никуму́никумы
Sinh cách кого? чего?у́никумау́никумов
Tặng cách кому? чему?у́никумуу́никумам
Đối cách кого? что?у́никуму́никумы
Công cụ cách кем? чем?у́никумому́никумами
Giới cách о ком? о чём?у́никумеу́никумах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уникум nghĩa là gì?

уникум (danh từ) nghĩa là độc nhất, duy nhất.

уникум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́никум (phiên âm Latinh únikum); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.