унима́ть
Dấu sắc trên унима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
унима́ть nghĩa là bắt im, dỗ nín, dỗ.
Nghĩa của унима́ть
Động từ
- заставлять умолкнуть Bắt... im.
- успокаивать Dỗ nín, dỗ.
- khẩu ngữ Bắt... ngừng, bắt... thôi.
- прекращать Ngừng, thôi.
- сдерживать Kìm, nén, dằn, ngăn, cầm.
- унима́ть кровотече́ниеcầm máu
- унима́ть слёзыngăn dòng lệ, cầm nước mắt [lại]
Cặp thể của унима́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ унима́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | унима́ю |
| ты | унима́ешь |
| он / она́ / оно́ | унима́ет |
| мы | унима́ем |
| вы | унима́ете |
| они́ | унима́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + унимать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | унима́л |
| Giống cái (она́) | унима́ла |
| Giống trung (оно́) | унима́ло |
| Số nhiều (они́) | унима́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | унима́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | унима́йте |
Câu hỏi thường gặp
унимать nghĩa là gì?
унимать (động từ) nghĩa là bắt im, dỗ nín, dỗ.
унимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là унима́ть (phiên âm Latinh unimátʹ, IPA [ʊnʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.