TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

унисо́н

giống đựcbất động vật
unisón[ʊnʲɪˈson] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên унисо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

унисо́н nghĩa là hòa âm, đồng âm.

Nghĩa của унисо́н

Danh từ

  1. âm nhạc Hòa âm, đồng âm.
    • петь в унисо́нhát hòa nhịp (đều nhịp), hợp xướng
    • в унисо́нhòa nhịp, hòa cùng điệu, đồng xoang cùng điệu

Biến cách của унисо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?унисо́нунисо́ны
Sinh cách кого? чего?унисо́наунисо́нов
Tặng cách кому? чему?унисо́нуунисо́нам
Đối cách кого? что?унисо́нунисо́ны
Công cụ cách кем? чем?унисо́номунисо́нами
Giới cách о ком? о чём?унисо́неунисо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

унисон nghĩa là gì?

унисон (danh từ) nghĩa là hòa âm, đồng âm.

унисон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là унисо́н (phiên âm Latinh unisón, IPA [ʊnʲɪˈson]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.