TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

унима́ться

thể chưa hoàn thành
unimátʹsja[ʊnʲɪˈmat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên унима́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

унима́ться nghĩa là lặng đi, yên đi, ngừng hẳn, thôi hẳn.

Nghĩa của унима́ться

Động từ

  1. успокаиваться Lặng đi, yên đi, yên tâm.
  2. прекращаться Ngừng hẳn, thôi hẳn, ngừng, thôi.
  3. о буре, боли Yên, dịu hẳn.
  4. о чувствах Dịu đi, hết.

Cặp thể của унима́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ унима́ться

NgôiHiện tại
яунима́юсь
тыунима́ешься
он / она́ / оно́унима́ется
мыунима́емся
выунима́етесь
они́унима́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + униматься.

Quá khứ

Giống đực (он)унима́лся
Giống cái (она́)унима́лась
Giống trung (оно́)унима́лось
Số nhiều (они́)унима́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)унима́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)унима́йтесь

Họ từ của унима́ться

Câu hỏi thường gặp

униматься nghĩa là gì?

униматься (động từ) nghĩa là lặng đi, yên đi, ngừng hẳn, thôi hẳn.

униматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là унима́ться (phiên âm Latinh unimátʹsja, IPA [ʊnʲɪˈmat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.