TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

унифика́ция

giống cáibất động vật
unifikácija[ʊnʲɪfʲɪˈkat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên унифика́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

унифика́ция nghĩa là sự thống nhất, thống nhất hóa.

Nghĩa của унифика́ция

Danh từ

  1. Sự thống nhất, thống nhất hóa, quy cách hóa, tiêu chuẩn hóa, chuẩn hóa.

Biến cách của унифика́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?унифика́цияунифика́ции
Sinh cách кого? чего?унифика́цииунифика́ций
Tặng cách кому? чему?унифика́цииунифика́циям
Đối cách кого? что?унифика́циюунифика́ции
Công cụ cách кем? чем?унифика́циейунифика́циями
Giới cách о ком? о чём?унифика́цииунифика́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của унифика́ция

Câu hỏi thường gặp

унификация nghĩa là gì?

унификация (danh từ) nghĩa là sự thống nhất, thống nhất hóa.

унификация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là унифика́ция (phiên âm Latinh unifikácija, IPA [ʊnʲɪfʲɪˈkat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.