унифика́ция
Dấu sắc trên унифика́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
унифика́ция nghĩa là sự thống nhất, thống nhất hóa.
Nghĩa của унифика́ция
Danh từ
- Sự thống nhất, thống nhất hóa, quy cách hóa, tiêu chuẩn hóa, chuẩn hóa.
Biến cách của унифика́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | унифика́ция | унифика́ции |
| Sinh cách кого? чего? | унифика́ции | унифика́ций |
| Tặng cách кому? чему? | унифика́ции | унифика́циям |
| Đối cách кого? что? | унифика́цию | унифика́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | унифика́цией | унифика́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | унифика́ции | унифика́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của унифика́ция
Câu hỏi thường gặp
унификация nghĩa là gì?
унификация (danh từ) nghĩa là sự thống nhất, thống nhất hóa.
унификация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là унифика́ция (phiên âm Latinh unifikácija, IPA [ʊnʲɪfʲɪˈkat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.