TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

унифици́ровать

hai thể
unificírovatʹ[ʊnʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên унифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

унифици́ровать nghĩa là thống nhất, thống nhất hóa.

Nghĩa của унифици́ровать

Động từ

  1. Thống nhất, thống nhất hóa, quy cách hóa, [tiêu] chuẩn hóa. + đối cách
    • унифици́ровать правописа́ниеthống nhất (tiêu chuẩn hóa, chuẩn hóa) chính tả

Chia động từ унифици́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яунифици́руюунифици́рую
тыунифици́руешьунифици́руешь
он / она́ / оно́унифици́руетунифици́рует
мыунифици́руемунифици́руем
выунифици́руетеунифици́руете
они́унифици́руютунифици́руют

Quá khứ

Giống đực (он)унифици́ровал
Giống cái (она́)унифици́ровала
Giống trung (оно́)унифици́ровало
Số nhiều (они́)унифици́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)унифици́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)унифици́руйте

Câu hỏi thường gặp

унифицировать nghĩa là gì?

унифицировать (động từ) nghĩa là thống nhất, thống nhất hóa.

унифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là унифици́ровать (phiên âm Latinh unificírovatʹ, IPA [ʊnʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.