унифици́ровать
hai thể
unificírovatʹ[ʊnʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên унифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
унифици́ровать nghĩa là thống nhất, thống nhất hóa.
Nghĩa của унифици́ровать
Động từ
- Thống nhất, thống nhất hóa, quy cách hóa, [tiêu] chuẩn hóa. + đối cách
- унифици́ровать правописа́ниеthống nhất (tiêu chuẩn hóa, chuẩn hóa) chính tả
Chia động từ унифици́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | унифици́рую | унифици́рую |
| ты | унифици́руешь | унифици́руешь |
| он / она́ / оно́ | унифици́рует | унифици́рует |
| мы | унифици́руем | унифици́руем |
| вы | унифици́руете | унифици́руете |
| они́ | унифици́руют | унифици́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | унифици́ровал |
| Giống cái (она́) | унифици́ровала |
| Giống trung (оно́) | унифици́ровало |
| Số nhiều (они́) | унифици́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | унифици́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | унифици́руйте |
Câu hỏi thường gặp
унифицировать nghĩa là gì?
унифицировать (động từ) nghĩa là thống nhất, thống nhất hóa.
унифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là унифици́ровать (phiên âm Latinh unificírovatʹ, IPA [ʊnʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.