TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

унифо́рма

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
unifórma[ʊnʲɪˈformə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên унифо́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

унифо́рма nghĩa là đồng phục.

Nghĩa của унифо́рма

Danh từ

  1. Đồng phục.

Biến cách của унифо́рма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?унифо́рмаунифо́рмы
Sinh cách кого? чего?унифо́рмыунифо́рм
Tặng cách кому? чему?унифо́рмеунифо́рмам
Đối cách кого? что?унифо́рмуунифо́рмы
Công cụ cách кем? чем?унифо́рмойунифо́рмами
Giới cách о ком? о чём?унифо́рмеунифо́рмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với унифо́рма

  • Офицеры военно-морского флота носят белую униформу. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12631170
  • Эта компания предоставляет им униформу. Công ty phát đồng phục cho họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6443361

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

униформа nghĩa là gì?

униформа (danh từ) nghĩa là đồng phục.

униформа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là унифо́рма (phiên âm Latinh unifórma, IPA [ʊnʲɪˈformə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.