унифо́рма
Dấu sắc trên унифо́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
унифо́рма nghĩa là đồng phục.
Nghĩa của унифо́рма
Danh từ
- Đồng phục.
Biến cách của унифо́рма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | унифо́рма | унифо́рмы |
| Sinh cách кого? чего? | унифо́рмы | унифо́рм |
| Tặng cách кому? чему? | унифо́рме | унифо́рмам |
| Đối cách кого? что? | унифо́рму | унифо́рмы |
| Công cụ cách кем? чем? | унифо́рмой | унифо́рмами |
| Giới cách о ком? о чём? | унифо́рме | унифо́рмах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với унифо́рма
- Офицеры военно-морского флота носят белую униформу. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12631170
- Эта компания предоставляет им униформу. Công ty phát đồng phục cho họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6443361
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
униформа nghĩa là gì?
униформа (danh từ) nghĩa là đồng phục.
униформа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là унифо́рма (phiên âm Latinh unifórma, IPA [ʊnʲɪˈformə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.