уничтожа́ющий
Dấu sắc trên уничтожа́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уничтожа́ющий nghĩa là chí tử, nguy hại, kịch liệt, thẳng tay.
Nghĩa của уничтожа́ющий
Tính từ
- губительный Chí tử, nguy hại.
- резкий Kịch liệt, thẳng tay, không thương xót.
- уничтожа́ющая кри́тика[sự] phê bình thẳng tay, phê phán kịch liệt
- презрительный Hằn học, khinh bỉ.
- уничтожающий взгляд[cái] nhìn hằn học, nhìn khinh bỉ
Biến cách của уничтожа́ющий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | уничтожа́ющий | уничтожа́ющее | уничтожа́ющая | уничтожа́ющие |
| Sinh cách | уничтожа́ющего | уничтожа́ющего | уничтожа́ющей | уничтожа́ющих |
| Tặng cách | уничтожа́ющему | уничтожа́ющему | уничтожа́ющей | уничтожа́ющим |
| Đối cách | уничтожа́ющий | уничтожа́ющее | уничтожа́ющую | уничтожа́ющие |
| Công cụ cách | уничтожа́ющим | уничтожа́ющим | уничтожа́ющей | уничтожа́ющими |
| Giới cách | уничтожа́ющем | уничтожа́ющем | уничтожа́ющей | уничтожа́ющих |
| Dạng ngắn | уничтожа́ющ | уничтожа́юще | уничтожа́юща | уничтожа́ющи |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
уничтожающий nghĩa là gì?
уничтожающий (tính từ) nghĩa là chí tử, nguy hại, kịch liệt, thẳng tay.
уничтожающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уничтожа́ющий (phiên âm Latinh uničtožájuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.