уничтоже́ние
Dấu sắc trên уничтоже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уничтоже́ние nghĩa là sự tiêu diệt, diệt trừ, thanh toán, thủ tiêu.
Nghĩa của уничтоже́ние
Danh từ
- Sự tiêu diệt, diệt trừ, trừ diệt, tiêu trừ, tiêu hủy, hủy diệt, diệt, trừ.
- упразднение [sự] thanh toán, thủ tiêu, trừ bỏ, phá bỏ.
- по́лное уничтоже́ние[sự] tiêu diệt hoàn toàn, hoàn toàn tiêu diệt, diệt sạch
Biến cách của уничтоже́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | уничтоже́ние | уничтоже́ния |
| Sinh cách кого? чего? | уничтоже́ния | уничтоже́ний |
| Tặng cách кому? чему? | уничтоже́нию | уничтоже́ниям |
| Đối cách кого? что? | уничтоже́ние | уничтоже́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | уничтоже́нием | уничтоже́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | уничтоже́нии | уничтоже́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với уничтоже́ние
Đồng nghĩa
Họ từ của уничтоже́ние
Câu hỏi thường gặp
уничтожение nghĩa là gì?
уничтожение (danh từ) nghĩa là sự tiêu diệt, diệt trừ, thanh toán, thủ tiêu.
уничтожение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уничтоже́ние (phiên âm Latinh uničtožénije, IPA [ʊnʲɪt͡ɕtɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.