TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́ния

giống cáibất động vật
únija[ˈunʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́ния nghĩa là liên minh, liên hợp.

Nghĩa của у́ния

Danh từ

  1. sách vở [sự, khối] liên minh, liên hợp, liên hiệp.
    • полити́ческая у́ния[sự, khối] liên minh chính trị

Biến cách của у́ния (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́нияу́нии
Sinh cách кого? чего?у́нииу́ний
Tặng cách кому? чему?у́нииу́ниям
Đối cách кого? что?у́ниюу́нии
Công cụ cách кем? чем?у́ниейу́ниями
Giới cách о ком? о чём?у́нииу́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уния nghĩa là gì?

уния (danh từ) nghĩa là liên minh, liên hợp.

уния đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́ния (phiên âm Latinh únija, IPA [ˈunʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.