у́ния
giống cáibất động vật
únija[ˈunʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên у́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
у́ния nghĩa là liên minh, liên hợp.
Nghĩa của у́ния
Danh từ
- sách vở [sự, khối] liên minh, liên hợp, liên hiệp.
- полити́ческая у́ния[sự, khối] liên minh chính trị
Biến cách của у́ния (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | у́ния | у́нии |
| Sinh cách кого? чего? | у́нии | у́ний |
| Tặng cách кому? чему? | у́нии | у́ниям |
| Đối cách кого? что? | у́нию | у́нии |
| Công cụ cách кем? чем? | у́нией | у́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | у́нии | у́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
уния nghĩa là gì?
уния (danh từ) nghĩa là liên minh, liên hợp.
уния đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là у́ния (phiên âm Latinh únija, IPA [ˈunʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.