TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уноси́ть

thể chưa hoàn thành
unosítʹ[ʊnɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уноси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уноси́ть nghĩa là mang đi, đem đi.

Nghĩa của уноси́ть

Động từ

  1. Mang... đi, đem... đi, mang theo, đem theo.
    • уноси́ть что́-л. с собо́йmang theo (đem theo) cái gì, mang (đem) cái gì đi theo
  2. khẩu ngữ похищать Cuỗm... đi, nẫng... đi, lấy trộm... mang đi.
  3. увлекать течением Cuốn... đi, lôi... đi, cuốn theo, lôi theo.

Cặp thể của уноси́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уноси́ть

NgôiHiện tại
яуношу́
тыуно́сишь
он / она́ / оно́уно́сит
мыуно́сим
выуно́сите
они́уно́сят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уносить.

Quá khứ

Giống đực (он)уноси́л
Giống cái (она́)уноси́ла
Giống trung (оно́)уноси́ло
Số nhiều (они́)уноси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уноси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уноси́те

Câu ví dụ với уноси́ть

  • Собака приносит, кошка уносит. Chó tha đi mèo tha lại.Tatoeba #2808712

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

уносить nghĩa là gì?

уносить (động từ) nghĩa là mang đi, đem đi.

уносить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уноси́ть (phiên âm Latinh unosítʹ, IPA [ʊnɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.