TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уничто́жить

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
uničtóžitʹ[ʊnʲɪt͡ɕˈtoʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уничто́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уничто́жить nghĩa là tiêu diệt, diệt trừ, thanh toán, thủ tiêu.

Nghĩa của уничто́жить

Thể hoàn thành của уничтожа́ть.

Động từ

  1. Tiêu diệt, diệt trừ, trừ diệt, tiêu hủy, hủy diệt, diệt, trừ.
  2. Thanh toán, thủ tiêu, trừ bỏ, xóa bỏ.
  3. khẩu ngữ Ăn hết.
  4. Chén sạch, uống hết.
  5. Huỷ hoại, phá hoại, phá huỷ.
  6. Mạt sát.

Cặp thể của уничто́жить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уничто́жить

NgôiTương lai
яуничто́жу
тыуничто́жишь
он / она́ / оно́уничто́жит
мыуничто́жим
выуничто́жите
они́уничто́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уничто́жил
Giống cái (она́)уничто́жила
Giống trung (оно́)уничто́жило
Số nhiều (они́)уничто́жили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уничто́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уничто́жьте

Họ từ của уничто́жить

Câu ví dụ với уничто́жить

  • Если человечество не будет заботиться об окружающей среде, окружающая среда может уничтожить человечество. Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4867790
  • Президент уничтожил рабство. Tổng thống đã bỏ chế độ sở hữu nô lệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2811182
  • Уничтожь его. Phá huỷ nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6764670
  • Уничтожьте его. Phá huỷ nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6764671

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

уничтожить nghĩa là gì?

уничтожить (động từ) nghĩa là tiêu diệt, diệt trừ, thanh toán, thủ tiêu.

уничтожить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уничто́жить (phiên âm Latinh uničtóžitʹ, IPA [ʊnʲɪt͡ɕˈtoʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.