TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

унты́

giống đựcbất động vật
untý giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên унты́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

унты́ nghĩa là đôi ủng lông.

Nghĩa của унты́

Danh từ

  1. Đôi ủng lông.

Biến cách của унты́ (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?унты́
Sinh cách кого? чего?унто́в
Tặng cách кому? чему?унта́м
Đối cách кого? что?унты́
Công cụ cách кем? чем?унта́ми
Giới cách о ком? о чём?унта́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

унты nghĩa là gì?

унты (danh từ) nghĩa là đôi ủng lông.

унты đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là унты́ (phiên âm Latinh untý); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.