уныва́ть
Dấu sắc trên уныва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уныва́ть nghĩa là buồn rầu, rầu rĩ.
Nghĩa của уныва́ть
Động từ
- Buồn rầu, rầu rĩ, buồn chán, chán nản, buồn.
- не уныва́й!đừng buồn!, đừng chán nản!
Chia động từ уныва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уныва́ю |
| ты | уныва́ешь |
| он / она́ / оно́ | уныва́ет |
| мы | уныва́ем |
| вы | уныва́ете |
| они́ | уныва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + унывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уныва́л |
| Giống cái (она́) | уныва́ла |
| Giống trung (оно́) | уныва́ло |
| Số nhiều (они́) | уныва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уныва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уныва́йте |
Câu ví dụ với уныва́ть
- Нельзя хорошему человеку унывать. Không phải là người hay than vãn.Tatoeba #4819244
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
унывать nghĩa là gì?
унывать (động từ) nghĩa là buồn rầu, rầu rĩ.
унывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уныва́ть (phiên âm Latinh unyvátʹ, IPA [ʊnɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.