TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́нция

giống cáibất động vật
úncija[ˈunt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́нция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́нция nghĩa là ônxơ.

Nghĩa của у́нция

Danh từ

  1. Unxia, ônxơ (bằng 29, 86 gam).

Biến cách của у́нция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́нцияу́нции
Sinh cách кого? чего?у́нцииу́нций
Tặng cách кому? чему?у́нцииу́нциям
Đối cách кого? что?у́нциюу́нции
Công cụ cách кем? чем?у́нциейу́нциями
Giới cách о ком? о чём?у́нцииу́нциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

унция nghĩa là gì?

унция (danh từ) nghĩa là ônxơ.

унция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́нция (phiên âm Latinh úncija, IPA [ˈunt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.