TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уны́ние

giống trungbất động vật
unýnije[ʊˈnɨnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уны́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уны́ние nghĩa là buồn rầu, buồn bã.

Nghĩa của уны́ние

Danh từ

  1. [Sự, nỗi] buồn rầu, buồn bã, buồn chán, chán nản, rầu rĩ, u sầu.
    • впада́ть в уныниеbuồn rầu, buồn bã, chán nản

Biến cách của уны́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уны́ниеуны́ния
Sinh cách кого? чего?уны́нияуны́ний
Tặng cách кому? чему?уны́ниюуны́ниям
Đối cách кого? что?уны́ниеуны́ния
Công cụ cách кем? чем?уны́ниемуны́ниями
Giới cách о ком? о чём?уны́нииуны́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уныние nghĩa là gì?

уныние (danh từ) nghĩa là buồn rầu, buồn bã.

уныние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уны́ние (phiên âm Latinh unýnije, IPA [ʊˈnɨnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.