TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упа́дочничество

giống trungbất động vật
upádočničestvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упа́дочничество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упа́дочничество nghĩa là suy đồi, sa sút.

Nghĩa của упа́дочничество

Danh từ

  1. [Tâm trạng, tinh thần, sự] suy đồi, sa sút, sút kém, suy bại, đồi bại, sa đọa, đồi trụy, tha hóa.

Biến cách của упа́дочничество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?упа́дочничествоупа́дочничества
Sinh cách кого? чего?упа́дочничестваупа́дочничеств
Tặng cách кому? чему?упа́дочничествуупа́дочничествам
Đối cách кого? что?упа́дочничествоупа́дочничества
Công cụ cách кем? чем?упа́дочничествомупа́дочничествами
Giới cách о ком? о чём?упа́дочничествеупа́дочничествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

упадочничество nghĩa là gì?

упадочничество (danh từ) nghĩa là suy đồi, sa sút.

упадочничество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упа́дочничество (phiên âm Latinh upádočničestvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.