упако́вка
Dấu sắc trên упако́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упако́вка nghĩa là gói lại, bọc lại, bao bì, thùng hòm.
Nghĩa của упако́вка
Danh từ
- действие [sự] gói lại, bọc lại, đóng gói, đóng bao, đong thùng, bao gói.
- материал Vật liệu để gói bọc, bao bì, thùng hòm.
- в изя́щной упако́вкеgói trong bao bì đẹp
Biến cách của упако́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | упако́вка | упако́вки |
| Sinh cách кого? чего? | упако́вки | упако́вок |
| Tặng cách кому? чему? | упако́вке | упако́вкам |
| Đối cách кого? что? | упако́вку | упако́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | упако́вкой | упако́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | упако́вке | упако́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của упако́вка
Câu hỏi thường gặp
упаковка nghĩa là gì?
упаковка (danh từ) nghĩa là gói lại, bọc lại, bao bì, thùng hòm.
упаковка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упако́вка (phiên âm Latinh upakóvka, IPA [ʊpɐˈkofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.