TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упако́вка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
upakóvka[ʊpɐˈkofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упако́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упако́вка nghĩa là gói lại, bọc lại, bao bì, thùng hòm.

Nghĩa của упако́вка

Danh từ

  1. действие [sự] gói lại, bọc lại, đóng gói, đóng bao, đong thùng, bao gói.
  2. материал Vật liệu để gói bọc, bao bì, thùng hòm.
    • в изя́щной упако́вкеgói trong bao bì đẹp

Biến cách của упако́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?упако́вкаупако́вки
Sinh cách кого? чего?упако́вкиупако́вок
Tặng cách кому? чему?упако́вкеупако́вкам
Đối cách кого? что?упако́вкуупако́вки
Công cụ cách кем? чем?упако́вкойупако́вками
Giới cách о ком? о чём?упако́вкеупако́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của упако́вка

Câu hỏi thường gặp

упаковка nghĩa là gì?

упаковка (danh từ) nghĩa là gói lại, bọc lại, bao bì, thùng hòm.

упаковка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упако́вка (phiên âm Latinh upakóvka, IPA [ʊpɐˈkofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.