TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

упако́вочный

upakóvočnyj[ʊpɐˈkovət͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên упако́вочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

упако́вочный nghĩa là để gói bọc.

Nghĩa của упако́вочный

Tính từ

  1. Để gói bọc.
    • упаковочный материа́лvật liệu để gói bọc

Biến cách của упако́вочный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchупако́вочныйупако́вочноеупако́вочнаяупако́вочные
Sinh cáchупако́вочногоупако́вочногоупако́вочнойупако́вочных
Tặng cáchупако́вочномуупако́вочномуупако́вочнойупако́вочным
Đối cáchупако́вочный / упако́вочногоупако́вочноеупако́вочнуюупако́вочные / упако́вочных
Công cụ cáchупако́вочнымупако́вочнымупако́вочнойупако́вочными
Giới cáchупако́вочномупако́вочномупако́вочнойупако́вочных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

упаковочный nghĩa là gì?

упаковочный (tính từ) nghĩa là để gói bọc.

упаковочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là упако́вочный (phiên âm Latinh upakóvočnyj, IPA [ʊpɐˈkovət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.